癞疮

lài chuānglại sang

Hán Việt: lại sang · Pinyin: lài chuāng

Tổng quan

bệnh favus (bệnh ngoài da)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恶疮; 顽癣。

Cấu tạo: 癩 (lại) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh ngoài da
  • Google Alex v6 bệnh phong
  • Tần suất từ bệnh favus (bệnh ngoài da)
  • Biên soạn 1. leprosy 2. scabies

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恶疮; 顽癣。

Eng

  • Cihui 癩瘡 àichuāng* n. <med.> 1. leprosy 2. scabies
  • Tần suất từ n. <med.> 1. leprosy 2. scabies

Từ liên quan

Gần nghĩa

疮口 · 疮疡 · 疮疤 · 疮痂 · 疮痍 · 疮痏 · 疮痕 · 瘡毒