癩皮 lài pí · lại bì Hán Việt: lại bì · Pinyin: lài pí Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 皮 (bì)Pinyinlài píHán Việtlại bìCấu tạo癩 + 皮 · lại + bì nghĩa thành phần: lại + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身患顽癣﹐毛秃皮厚。Tân Hoa Tự Điển 1.身患顽癣﹐毛秃皮厚。