癞蜍

lài chúlại thừ

Hán Việt: lại thừ · Pinyin: lài chú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蟾蜍。又名癞蛤蟆。

Cấu tạo: 癩 (lại) + 蜍 (thừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蟾蜍。又名癞蛤蟆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

癞子 · 癞瓜 · 癞疥 · 癞疮 · 癞痢 · 癩可 · 癩子 · 癩瓜