癩須

lài xū lại tu

Hán Việt: lại tu · Pinyin: lài xū

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秃脱枯槁的胡须。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秃脱枯槁的胡须。