癟殼 biết xác Hán Việt: biết xác Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 殼 (xác)Hán Việtbiết xácCấu tạo癟 + 殼 · biết + xác nghĩa thành phần: biết + xác Nghĩa EngCihui 癟殼 iěké n. shriveled shell/casing