瘪煞瘪煞 biết sát biết sát Hán Việt: biết sát biết sát Tổng quan Cấu tạo: 瘪 (biết) + 煞 (sát) + 瘪 (biết) + 煞 (sát)Hán Việtbiết sát biết sátCấu tạo瘪 + 煞 + 瘪 + 煞 · biết + sát + biết + sát nghĩa thành phần: biết + sát + biết + sát