癟窳 biết dũ Hán Việt: biết dũ Tổng quan Cấu tạo: 瘪 (biết) + 窳 (dũ)Hán Việtbiết dũCấu tạo瘪 + 窳 · biết + dũ nghĩa thành phần: biết + dũ Từ liên quan Gần nghĩa瘪三 · 瘪瘦 · 瘪陷 · 癟瘦 · 窳劣 · 窳惰 · 窳败 · 瘪螺痧