瘪窳 biết dũ Hán Việt: biết dũ Tổng quan Cấu tạo: 瘪 (biết) + 窳 (dũ)Hán Việtbiết dũCấu tạo瘪 + 窳 · biết + dũ nghĩa thành phần: biết + dũ