癟陷 biě xiàn · biết hãm Hán Việt: biết hãm · Pinyin: biě xiàn Tổng quan xẹp Cấu tạo: 癟 (biết) + 陷 (hãm)Pinyinbiě xiànHán Việtbiết hãmCấu tạo癟 + 陷 · biết + hãm nghĩa thành phần: biết + hãm Nghĩa ViệtCihui xẹpEngCC-CEDICT deflatedCihui deflated