癡叔 chī shū · si thúc Hán Việt: si thúc · Pinyin: chī shū Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 叔 (thúc)Pinyinchī shūHán Việtsi thúcCấu tạo癡 + 叔 · si + thúc nghĩa thành phần: si + thúc