癡念

chī niàn si niệm

Hán Việt: si niệm · Pinyin: chī niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (niệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痴念 hīniàn* n. stupid notions; foolish ideas; idiotic thoughts