癡想
si tưởng
Hán Việt: si tưởng · Pinyin: chī xiǎng
Tổng quan
mơ mộng tưởng tượng | suy nghĩ viển vông | giấc mơ viển vông ảo tưởng; suy nghĩ hão huyền; ảo ảnh; ảo giác; không tưởng。不能實現的痴心的想法。
Nghĩa
Việt
- Cihui mơ mộng tưởng tượng | suy nghĩ viển vông | giấc mơ viển vông ảo tưởng; suy nghĩ hão huyền; ảo ảnh; ảo giác; không tưởng。不能實現的痴心的想法。
- Cihui ghĩ ngợi vô ích, ngu dại. si tưởng si tưởng ☆Nghĩ ngợi vô ích, ngu dại.
Eng
- Cihui to daydream; wishful thinking; pipe dream