癡懶 chī lǎn · si lại Hán Việt: si lại · Pinyin: chī lǎn Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 懶 (lại)Pinyinchī lǎnHán Việtsi lạiCấu tạo癡 + 懶 · si + lại nghĩa thành phần: si + lại