癡求 chī qiú · si cầu Hán Việt: si cầu · Pinyin: chī qiú Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 求 (cầu)Pinyinchī qiúHán Việtsi cầuCấu tạo癡 + 求 · si + cầu nghĩa thành phần: si + cầu