癡癡暱暱 chī chī nì nì · si si nật nật Hán Việt: si si nật nật · Pinyin: chī chī nì nì Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 癡 (si) + 暱 (nật) + 暱 (nật)Pinyinchī chī nì nìHán Việtsi si nật nậtCấu tạo癡 + 癡 + 暱 + 暱 · si + si + nật + nật nghĩa thành phần: si + si + nật + nật