癡看 chī kàn · si khán Hán Việt: si khán · Pinyin: chī kàn Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 看 (khán)Pinyinchī kànHán Việtsi khánCấu tạo癡 + 看 · si + khán nghĩa thành phần: si + khán