癡福 chī fú · si phúc Hán Việt: si phúc · Pinyin: chī fú Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 福 (phúc)Pinyinchī fúHán Việtsi phúcCấu tạo癡 + 福 · si + phúc nghĩa thành phần: si + phúc Nghĩa EngCihui 痴福 hīfú n. the bliss of imbecility; idiotic happiness