癡立 chī lì · si lập Hán Việt: si lập · Pinyin: chī lì Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 立 (lập)Pinyinchī lìHán Việtsi lậpCấu tạo癡 + 立 · si + lập nghĩa thành phần: si + lập