癡箭 chī jiàn · si tiến Hán Việt: si tiến · Pinyin: chī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 箭 (tiến)Pinyinchī jiànHán Việtsi tiếnCấu tạo癡 + 箭 · si + tiến nghĩa thành phần: si + tiến