癡聾 chī lóng · si lung Hán Việt: si lung · Pinyin: chī lóng Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 聾 (lung)Pinyinchī lóngHán Việtsi lungCấu tạo癡 + 聾 · si + lung nghĩa thành phần: si + lung