癡腹 chī fù · si phúc Hán Việt: si phúc · Pinyin: chī fù Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 腹 (phúc)Pinyinchī fùHán Việtsi phúcCấu tạo癡 + 腹 · si + phúc nghĩa thành phần: si + phúc