癡話 chī huà · si thoại Hán Việt: si thoại · Pinyin: chī huà Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 話 (thoại)Pinyinchī huàHán Việtsi thoạiCấu tạo癡 + 話 · si + thoại nghĩa thành phần: si + thoại