癡骸 chī hái · si hài Hán Việt: si hài · Pinyin: chī hái Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 骸 (hài)Pinyinchī háiHán Việtsi hàiCấu tạo癡 + 骸 · si + hài nghĩa thành phần: si + hài