癢癢兒

dưỡng dưỡng nhi

Hán Việt: dưỡng dưỡng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (dưỡng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癢癢兒 ǎngyangr ►See yǎngyang