癢癢肉

dưỡng dưỡng nhục

Hán Việt: dưỡng dưỡng nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (dưỡng) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癢癢肉 ǎngyangròu n. <coll.> ticklish spot