癢的

dưỡng đích

Hán Việt: dưỡng đích

Tổng quan

(như) itch, (thuộc) sự ngứa; làm ngứa, (thuộc) sự muốn; rất muốn ngứa; làm ngứa

Cấu tạo: (dưỡng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) itch, (thuộc) sự ngứa; làm ngứa, (thuộc) sự muốn; rất muốn ngứa; làm ngứa