癢苛 yǎng kē · dưỡng hà Hán Việt: dưỡng hà · Pinyin: yǎng kē Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 苛 (hà)Pinyinyǎng kēHán Việtdưỡng hàCấu tạo癢 + 苛 · dưỡng + hà nghĩa thành phần: dưỡng + hà