癢處 yǎng chù · dưỡng xử Hán Việt: dưỡng xử · Pinyin: yǎng chù Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 處 (xử)Pinyinyǎng chùHán Việtdưỡng xửCấu tạo癢 + 處 · dưỡng + xử nghĩa thành phần: dưỡng + xử Nghĩa EngCihui 癢處 ǎngchù p.w. itchy spot