癢酥酥 yǎng sū sū · dưỡng tô tô Hán Việt: dưỡng tô tô · Pinyin: yǎng sū sū Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 酥 (tô) + 酥 (tô)Pinyinyǎng sū sūHán Việtdưỡng tô tôCấu tạo癢 + 酥 + 酥 · dưỡng + tô + tô nghĩa thành phần: dưỡng + tô + tô