癬疥

xuǎn jiè tiển giới

Hán Việt: tiển giới · Pinyin: xuǎn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤病。癣与疥; 比喻小患或不难治理的问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤病。癣与疥。 2.比喻小患或不难治理的问题。

Eng

  • Cihui 癬疥 uǎnjiè n. tinea; ringworm