癣驳

xuǎn bótiển bác

Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xuǎn bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹斑驳。

Cấu tạo: 癬 (tiển) + 駁 (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹斑驳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

駁亂 · 駁回 · 駁雜 · 駁難 · 驳住 · 驳倒 · 驳击 · 驳嘴