癬駁

xuǎn bó tiển bác

Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xuǎn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹斑驳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹斑驳。