癥瘕 chứng hà Hán Việt: chứng hà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.腹中结块的病。坚硬不移动﹐痛有定处为"症"; 聚散无常﹐痛无定处为"瘕"。 2.喻固陋寡闻。 Cấu tạo: 症 (chứng) + 瘕 (hà)Hán Việtchứng hàCấu tạo症 + 瘕 · chứng + hà nghĩa thành phần: chứng + hà Từ liên quan Gần nghĩa症候 · 症状 · 症病 · 症結 · 症结 · 症象 · 症侯群 · 症候学