癧瘍 lì yáng · lịch dương Hán Việt: lịch dương · Pinyin: lì yáng Tổng quan Cấu tạo: 癧 (lịch) + 瘍 (dương)Pinyinlì yángHán Việtlịch dươngCấu tạo癧 + 瘍 · lịch + dương nghĩa thành phần: lịch + dương