癩團 lài tuán · lại đoàn Hán Việt: lại đoàn · Pinyin: lài tuán Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 團 (đoàn)Pinyinlài tuánHán Việtlại đoànCấu tạo癩 + 團 · lại + đoàn nghĩa thành phần: lại + đoàn