癩團 lài tuán·lại đoàn Hán Việt: lại đoàn · Pinyin: lài tuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蟾蜍的俗称。 Cấu tạo: 癩 (lại) + 團 (đoàn)Pinyinlài tuánHán Việtlại đoànCấu tạo癩 + 團 · lại + đoàn nghĩa thành phần: lại + đoàn Từ liên quan Gần nghĩa團丁 · 團伙 · 團體 · 團員 · 团团 · 團圓 · 团块 · 團契