癩活 lài huó · lại hoạt Hán Việt: lại hoạt · Pinyin: lài huó Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 活 (hoạt)Pinyinlài huóHán Việtlại hoạtCấu tạo癩 + 活 · lại + hoạt nghĩa thành phần: lại + hoạt