癩痢 lài lì · lại lị Hán Việt: lại lị · Pinyin: lài lì Tổng quan bệnh chốc đầu Cấu tạo: 癩 (lại) + 痢 (lị)Pinyinlài lìHán Việtlại lịCấu tạo癩 + 痢 · lại + lị nghĩa thành phần: lại + lị Nghĩa ViệtCihui bệnh chốc đầuCihui bệnh chốc đầu。同"瘌痢": 黃癬。