癩癬

lài xuǎnlại tiển

Hán Việt: lại tiển · Pinyin: lài xuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指黄癣﹑白癣及其他癣疮。

Cấu tạo: 癩 (lại) + 癬 (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn favus; ringworm M:²kuài/¹piàn

Eng

  • Cihui 癩癬 àixuǎn n. favus; ringworm M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

癞子 · 癞瓜 · 癞疥 · 癩瘡 · 癞痢 · 癩可 · 癩子 · 癩瓜