癩癬 lài xuǎn · lại tiển Hán Việt: lại tiển · Pinyin: lài xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 癬 (tiển)Pinyinlài xuǎnHán Việtlại tiểnCấu tạo癩 + 癬 · lại + tiển nghĩa thành phần: lại + tiển Nghĩa EngCihui 癩癬 àixuǎn n. favus; ringworm M:²kuài/¹piàn