癩頭

lài tóu lại đầu

Hán Việt: lại đầu · Pinyin: lài tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭上生癬或疥瘡而致毛髮脫落。《紅樓夢》第八回:「是個癩頭和尚送的,他說,必須鑿在金器上。」也作「癩痢頭」。

Eng

  • Cihui 癩頭 àitóu n. scabies on the head