癩頭黿
lại đầu ngoan
Hán Việt: lại đầu ngoan · Pinyin: lài tóu yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱鱉科。似鱉而大,背甲近圓形,暗綠色。腹面白色,前肢外緣和蹼均白色,生活於河中。
Eng
- Cihui 癩頭黿 àitóuyuán n. sea turtle M:²zhī/ge
Hán Việt: lại đầu ngoan · Pinyin: lài tóu yuán