癬疥

xuǎn jiè tiển giới

Hán Việt: tiển giới · Pinyin: xuǎn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 癬、疥皆為皮膚傳染病。比喻輕微不足為害的禍患。《三國演義》第六○回:「張魯犯界,乃癬疥之疾。」

Eng

  • Cihui 癬疥 uǎnjiè n. tinea; ringworm