癬駁 xuǎn bó · tiển bác Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xuǎn bó Tổng quan Cấu tạo: 癬 (tiển) + 駁 (bác)Pinyinxuǎn bóHán Việttiển bácCấu tạo癬 + 駁 · tiển + bác nghĩa thành phần: tiển + bác