癭病 anh bệnh Hán Việt: anh bệnh Tổng quan Cấu tạo: 癭 (anh) + 病 (bệnh)Hán Việtanh bệnhCấu tạo癭 + 病 · anh + bệnh nghĩa thành phần: anh + bệnh Nghĩa EngCihui 癭病 ǐngbìng* n. <Ch. med.> goiter