癮疹

yǐn zhěnẩn chẩn

Hán Việt: ẩn chẩn · Pinyin: yǐn zhěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.荨麻疹。

Cấu tạo: 癮 (ẩn) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn urticaria

Eng

  • Cihui 癮疹 ǐnzhěn n. <med.> urticaria

Từ liên quan

Gần nghĩa

疹子 · 癮頭 · 癮君子 · 癮頭兒 · 疹恙 · 疹毒 · 疹疾 · 疹病