癮疹

yǐn zhěn ẩn chẩn

Hán Việt: ẩn chẩn · Pinyin: yǐn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (chẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癮疹 ǐnzhěn n. <med.> urticaria