癮頭

yǐn tóuẩn đầu

Hán Việt: ẩn đầu · Pinyin: yǐn tóu

Tổng quan

mức độ nghiện. mức độ ghiền đánh cờ của các anh quả không nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指浓厚的兴趣。

Cấu tạo: 癮 (ẩn) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn thèm nghiện
  • Cihui nghiện ngập
  • Tần suất từ mức độ nghiện
  • Tần suất từ cơn thèm nghiện , nghiện ngập; mức độ nghiện. mức độ ghiền đánh cờ của các anh quả không nhỏ
  • Biên soạn 癮頭 yǐntóu* n. 1. addiction; strong interest 2. passion (for)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指浓厚的兴趣。

Eng

  • Cihui craving; addiction
  • Tần suất từ 癮頭 yǐntóu* n. 1. addiction; strong interest 2. passion (for)

Đức

  • Handedict Verlangen, Sucht (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

癮頭兒 · 頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位