癯仙 qú xiān · cù tiên Hán Việt: cù tiên · Pinyin: qú xiān Tổng quan Cấu tạo: 癯 (cù) + 仙 (tiên)Pinyinqú xiānHán Việtcù tiênCấu tạo癯 + 仙 · cù + tiên nghĩa thành phần: cù + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居山泽的术士; 骨姿清瘦的仙人。指梅花。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居山泽的术士。 2.骨姿清瘦的仙人。指梅花。