癯毀 qú huǐ · cù hủy Hán Việt: cù hủy · Pinyin: qú huǐ Tổng quan Cấu tạo: 癯 (cù) + 毀 (hủy)Pinyinqú huǐHán Việtcù hủyCấu tạo癯 + 毀 · cù + hủy nghĩa thành phần: cù + hủy