癯露 qú lù · cù lộ Hán Việt: cù lộ · Pinyin: qú lù Tổng quan Cấu tạo: 癯 (cù) + 露 (lộ)Pinyinqú lùHán Việtcù lộCấu tạo癯 + 露 · cù + lộ nghĩa thành phần: cù + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极瘦。