癱倒

tān dào than đảo

Hán Việt: than đảo · Pinyin: tān dào

Tổng quan

tê liệt ngã xuống

Cấu tạo: (than) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tê liệt ngã xuống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指倒下後身體難以動彈。如:「他因急性腦中風發作,突然癱倒在地。」