癱倒

tān dàothan đảo

Hán Việt: than đảo · Pinyin: tān dào

Tổng quan

tê liệt ngã xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.倒下难以动弹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指倒下後身體難以動彈。如:「他因急性腦中風發作,突然癱倒在地。」

Cấu tạo: 癱 (than) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tê liệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指倒下後身體難以動彈。如:「他因急性腦中風發作,突然癱倒在地。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒倉 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休