癲子

diān zi điên tử

Hán Việt: điên tử · Pinyin: diān zi

Tổng quan

điên: người điên

Cấu tạo: (điên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điên: người điên
  • Cihui điên; người điên。瘋子。