癶官 bō guān · bát quan Hán Việt: bát quan · Pinyin: bō guān Tổng quan Cấu tạo: 癶 (bát) + 官 (quan)Pinyinbō guānHán Việtbát quanCấu tạo癶 + 官 · bát + quan nghĩa thành phần: bát + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷废职守;不称积。Tân Hoa Tự Điển 1.旷废职守;不称积。