癸期 guǐ qī · quý kì Hán Việt: quý kì · Pinyin: guǐ qī Tổng quan Cấu tạo: 癸 (quý) + 期 (kì)Pinyinguǐ qīHán Việtquý kìCấu tạo癸 + 期 · quý + kì nghĩa thành phần: quý + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.月经期。参见"癸水"。